Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 大方 dàfang

    Rộng Rãi, Phóng Khoáng, Hào Phóng

    right
  • 大夫 dàifu

    Thầy Thuốc

    right
  • 大概 dàgài

    Khoảng Tầm

    right
  • 大哥 dàgē

    Anh Cả, Đại Ca, Anh Trưởng

    right
  • 大会 dàhuì

    Mít-Tinh

    right
  • 大姐 dàjiě

    Chị (Tôn Xưng Những Người Phụ Nữ Lớn Tuổi)

    right
  • 大楼 dàlóu

    Cao Ốc, Nhà Cao Tầng

    right
  • 大陆 dàlù

    Đại Lục, Lục Địa

    right
  • 大妈 dàmā

    Bác Gái

    right
  • 大使馆 dàshǐ guǎn

    Đại Sứ Quản

    right
  • 大型 dàxíng

    Cỡ To

    right
  • 大爷 dàyé

    Ông Lớn, Cụ Lớn (Chỉ Những Người Có Tính Kiêu Ngạo, Không Thích Lao Động)

    right
  • 大约 dàyuē

    Khoảng Chừng, Ước Chừng

    right
  • 大众 dàzhòng

    Quần Chúng, Đại Chúng, Dân Chúng

    right
  • 代表 dàibiǎo

    Đại Biểu

    right
  • 代替 dàitì

    Thay Thế

    right
  • 待遇 dàiyù

    Đãi Ngộ

    right
  • 袋 dài

    Cái Túi, Túi, Nang

    right
  • 戴 dài

    Đeo, Mang

    right
  • 单 dān

    Đơn, Mỏng (Chỉ Có Một Lớp)

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org