Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 释放 shìfàng

    Phóng Thích

    right
  • 嗜好 shìhào

    Sở Thích, Sở Thích Đặc Biệt (Xấu)

    right
  • 收藏 shōucáng

    Sưu Tập

    right
  • 收集 shōují

    Thu Thập, Thu Gom, Tập Hợp

    right
  • 收买 shōumǎi

    Thu Mua, Mua

    right
  • 收缩 shōusuō

    Co Lại

    right
  • 收听 shōutīng

    Nghe Đài, Nghe Phát Thanh, Đón Nghe

    right
  • 收益 shōuyì

    Hưởng Lợi

    right
  • 手册 shǒucè

    Sổ Tay, Cẩm Nang

    right
  • 手枪 shǒuqiāng

    Súng Lục, Súng Ngắn

    right
  • 手势 shǒushì

    Cử Chỉ

    right
  • 守 shǒu

    Coi, Giữ, Trông Coi

    right
  • 守护 shǒuhù

    Bảo Vệ

    right
  • 首长 shǒuzhǎng

    Thủ Trưởng

    right
  • 首府 shǒufǔ

    Thủ Phủ, Tỉnh Lị

    right
  • 首领 shǒulǐng

    Đầu Cổ

    right
  • 首饰 shǒushì

    Trang Sức

    right
  • 首席 shǒuxí

    Ghế Đầu, Cấp Cao Nhất

    right
  • 寿星 shòuxing

    Thọ Tinh

    right
  • 受害 shòuhài

    Bị Hại, Mắc Vạ, Tổn Thất

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org