Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 十足 shízú

    Đầy Đủ

    right
  • 石膏 shígāo

    Thạch Cao

    right
  • 时差 shíchā

    Lệch Múi Giờ

    right
  • 时光 shíguāng

    Thời Khắc

    right
  • 时节 shíjié

    Tiết, Vụ, Mùa

    right
  • 时髦 shímáo

    Mốt

    right
  • 时效 shíxiào

    Có Tác Dụng Trong Thời Gian Hạn Định

    right
  • 实地 shídì

    Tại Hiện Trường, Thực Địa

    right
  • 实践 shíjiàn

    Thực Tiễn

    right
  • 实况 shíkuàng

    Tình Hình Thực Tế, Tại Chỗ

    right
  • 实例 shílì

    Ví Dụ Thực Tế

    right
  • 实习 shíxí

    Thực Tập

    right
  • 实证 shízhèng

    Chứng Minh Thực Tế

    right
  • 实质 shízhì

    Thực Chất

    right
  • 拾 shí

    Nhặt, Mót

    right
  • 史料 shǐliào

    Tư Liệu Lịch Sử, Sử Liệu

    right
  • 使唤 shǐhuan

    Sai Bảo, Sai Khiến, Khiến

    right
  • 使节 shǐjié

    Đặc Phái Viên, Chuyên Sứ, Sứ Giả

    right
  • 使劲 shǐjìn

    Gắng Sức, Ra Sức

    right
  • 使命 shǐmìng

    Sứ Mệnh

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org