Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 齐 qí

    Chỉnh Tề, Ngay Ngắn, Đều Nhau

    right
  • 齐全 qíquán

    Đầy Đủ

    right
  • 其 qí

    Của Nó, Của Họ (Thuộc Về Ngôi Thứ Ba)

    right
  • 其余 qíyú

    Còn Lại

    right
  • 歧视 qíshì

    Kì Thị

    right
  • 棋 qí

    Quân Cờ, Con Cờ

    right
  • 旗袍 qípáo

    Áo Sườn Xám

    right
  • 旗子 qízi

    Cờ, Lá Cờ

    right
  • 企图 qǐtú

    1. Mưu Tính

    right
  • 起初 qǐchū

    Lúc Đầu

    right
  • 起火 qǐhuǒ

    Nấu Cơm, Thổi Cơm, Nấu Ăn

    right
  • 气氛 qìfēn

    Không Khí (Cuộc Họp, Buổi Tiệc)

    right
  • 气愤 qìfèn

    Tức Giận, Căm Giận, Bực Tức

    right
  • 气候 qìhòu

    Khí Hậu

    right
  • 气味 qìwèi

    Mùi

    right
  • 气息 qìxī

    Hơi Thở

    right
  • 气象 qìxiàng

    Khí Tượng

    right
  • 汽油 qìyóu

    Xăng

    right
  • 器材 qìcái

    Khí Tài

    right
  • 器官 qìguān

    Cơ Quan

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org