Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 另外 lìngwài

    Ngoài Ra

    right
  • 熘 liū

    Xào Lăn

    right
  • 流动 liúdòng

    Chảy, Di Động (Chất Lỏng, Khí)

    right
  • 流利 liúlì

    Trôi Chảy, Thuần Thục

    right
  • 留念 liúniàn

    Lưu Niệm

    right
  • 喽 lou

    Xong, Hoàn Thành

    right
  • 搂 lōu

    Ôm

    right
  • 露 lù

    (1) Sương

    right
  • 陆军 lùjūn

    Lục Quân, Bộ Binh

    right
  • 陆续 lùxù

    Lục Tục, Liên Tiếp

    right
  • 录用 lùyòng

    Tuyển Dụng, Được Nhận

    right
  • 路灯 lùdēng

    Đèn Đường

    right
  • 路线 lùxiàn

    Tuyến Đường, Đường Đi

    right
  • 旅行社 lǚxíngshè

    Cơ Quan Du Lịch, Công Ty Du Lịch

    right
  • 率领 shuàilǐng

    Dẫn Đầu

    right
  • 绿豆 lǜdòu

    Đậu Xanh, Đỗ Xanh

    right
  • 略 lüè

    Kế Sách, Mưu Lược

    right
  • 轮船 lúnchuán

    Tàu Thủy

    right
  • 轮流 lúnliú

    Luân Lưu, Thay Phiên

    right
  • 轮子 lúnzi

    Bánh Xe, Bánh

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org