Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 滚 gǔn

    Cút, Biến Đi, Đi Ra, Tránh Ra

    right
  • 锅 guō

    Nồi

    right
  • 国会 guóhuì

    Quốc Hội

    right
  • 国籍 guójí

    Quốc Tịch

    right
  • 国际 guójì

    Quốc Tế

    right
  • 国立 guólì

    Quốc Lập, Công Lập, Do Nhà Nước Lập Ra

    right
  • 国旗 guóqí

    Quốc Kỳ, Cờ Nước

    right
  • 果然 guǒrán

    Quả Nhiên

    right
  • 裹 guǒ

    Bọc, Quấn, Buộc

    right
  • 过程 guòchéng

    Quá Trình

    right
  • 过度 guòdù

    Quá Mức, Quá Độ

    right
  • 过渡 guòdù

    Quá Độ (Giai Đoạn)

    right
  • 过节 guòjié

    Ăn Tết, Đón Lễ, Nghỉ Lễ

    right
  • 过滤 guòlǜ

    Lọc

    right
  • 过期 guò qī

    Quá Date, Quá Thời Gian

    right
  • 过世 guòshì

    Mất, Tạ Thế, Qua Đời

    right
  • 海关 hǎiguān

    Hải Quan

    right
  • 海军 hǎijūn

    Hải Quân

    right
  • 海外 hǎiwài

    Hải Ngoại, Ngoài Nước, Ở Nước Ngoài

    right
  • 海峡 hǎixiá

    Eo Biển

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org