Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 小溪 xiǎo xī

    Suối

    right
  • 小路 xiǎolù

    Làn Đường

    right
  • 少儿 shào'ér

    Đứa Trẻ

    right
  • 就任 jiùrèn

    Đảm Nhận Một Bài Đăng

    right
  • 尽早 jǐnzǎo

    Càng Sớm Càng Tốt

    right
  • 屋顶 wūdǐng

    Mái, Mái Nhà, Nóc Nhà

    right
  • 山路 shānlù

    Đường Núi

    right
  • 巨型 jùxíng

    Lớn Lao

    right
  • 弱势 ruòshì

    Dễ Bị Tổn Thương

    right
  • 扭头 niǔtóu

    Quay Lại

    right
  • 抛开 pāo kāi

    Để Thoát Khỏi

    right
  • 搜救 sōujiù

    Tìm Kiếm Và Giải Cứu

    right
  • 无线 wúxiàn

    Không Dây

    right
  • 旨在 zhǐ zài

    Nhằm, Nhắm Đến (Mục Đích Gì Đó)

    right
  • 景区 jǐngqū

    Khu Vực Danh Lam Thắng Cảnh

    right
  • 查出 chá chū

    Khám Phá

    right
  • 桑拿 sāngná

    Tắm Hơi, Xông Hơi

    right
  • 此前 cǐqián

    Trước Đây

    right
  • 母女 mǔ nǚ

    Con Gái Của Mẹ

    right
  • 民办 mínbàn

    Tư Nhân Điều Hành

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org