Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 说到底 shuō dàodǐ

    Tóm Lại, Nói Cho Cùng

    right
  • 似曾相识 sìcéngxiāngshí

    Tựa Như Đã Từng Quen Biết, Đã Gặp Qua Ở Đâu, Cảm Giác Quen Thuộc

    right
  • 抢眼 qiǎngyǎn

    Bắt Mắt

    right
  • 引入 yǐnrù

    Dẫn Dụ

    right
  • 与众不同 yǔ zhòng bùtóng

    Khác Với Người Thường

    right
  • 心里话 xīnlǐ huà

    Tâm Sự

    right
  • 以至于 yǐ zhìyú

    Đến Nỗi Mà, Đến Mức Mà

    right
  • 情结 qíngjié

    Cảm Xúc Vướng Mắc Trong Lòng, Nỗi Lòng, Cảm Xúc Chất Chứa Trong Lòng

    right
  • 喜怒哀乐 xǐ nù āi lè

    Hỷ Nộ Ai Lạc, Những Tình Cảm Thông Thường Của Con Người

    right
  • 演练 yǎnliàn

    Tự Mình Diễn Tập Trước Đó

    right
  • 误区 wùqū

    Lỗi Lầm

    right
  • 房价 fángjià

    Giá Nhà, Giá Phòng

    right
  • 踏上 tà shàng

    Bước Vào (Hành Trình, ...)

    right
  • 尚未 shàngwèi

    Vẫn Chưa

    right
  • 有助于 yǒu zhù yú

    Có Lợi Cho, Có Ích Cho

    right
  • 评委 píngwěi

    Ban Giám Khảo, Giám Khảo

    right
  • 祥和 xiánghé

    Bình Yên, Tốt Lành

    right
  • 没意思 méiyìsi

    Đơn Điệu, Nhạt Nhẽo

    right
  • 侵权 qīnquán

    Vi Phạm, Xâm Phạm (Quyền Lợi)

    right
  • 去掉 Qùdiào

    Vứt Đi, Bỏ Đi

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org