Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 滋味 zīwèi

    Hương Vị, Mùi Vị

    right
  • 子弟 zǐdì

    Con Cháu, Con Em, Con Nhà

    right
  • 子孙 zǐsūn

    Con Cháu

    right
  • 字迹 zìjì

    Nét Chữ, Nét Bút

    right
  • 字幕 zìmù

    Phụ Đề

    right
  • 字体 zìtǐ

    Kiểu Chữ, Thể Chữ

    right
  • 字眼 zìyǎn

    Chữ, Từ (Trong Câu)

    right
  • 自卑 zìbēi

    Tự Ti

    right
  • 自称 zìchēng

    Tự Xưng, Xưng

    right
  • 自发 zìfā

    Tự Phát

    right
  • 自费 zìfèi

    Tự Trả Tiền, Tự Chi Tiền, Tự Túc

    right
  • 自负 zìfù

    Tự Lo, Tự Chịu Trách Nhiệm

    right
  • 自古 zìgǔ

    Từ Xưa, Từ Xưa Tới Nay, Từ Cổ

    right
  • 自来水 zìláishuǐ

    Nước Máy

    right
  • 自理 zìlǐ

    Tự Gánh Vác, Tự Đảm Đương

    right
  • 自力更生 zìlìgēngshēng

    Tự Lực Cánh Sinh

    right
  • 自立 zìlì

    Tự Lập

    right
  • 自强不息 zìqiángbùxī

    Không Ngừng Vươn Lên, Không Ngừng Cố Gắng

    right
  • 自然而然 zìrán'érrán

    Tự Nhiên Mà Vậy

    right
  • 自然界 zìránjiè

    Thiên Nhiên, Tự Nhiên, Giới Tự Nhiên

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org