Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 要么 yàome

    Hoặc Là

    right
  • 要命 yàomìng

    Mất Mạng

    right
  • 要强 yàoqiáng

    Hiếu Thắng (Không Chịu Lạc Hậu, Đi Sau Người Khác), Đành Hanh

    right
  • 要素 yàosù

    Yếu Tố (Nhân Tố Cần Thiết)

    right
  • 耀眼 yàoyǎn

    Chói Mắt

    right
  • 椰子 yēzi

    Cây Dừa

    right
  • 野 yě

    Hoang Dã, Dại

    right
  • 野餐 yěcān

    Dã Ngoại, Picnic

    right
  • 野炊 yěchuī

    Nấu Cơm Dã Ngoại

    right
  • 野蛮 yěmán

    Man Rợ

    right
  • 野生 yěshēng

    Hoang Dã, Mọc Hoang, Sống Hoang Dã

    right
  • 野兽 yěshòu

    Dã Thú, Muông Thú, Thú Rừng

    right
  • 野外 yěwài

    Ngoài Trời, Bên Ngoài, Ngoài Tự Nhiên

    right
  • 野心 yěxīn

    Dã Tâm

    right
  • 野营 yěyíng

    Cắm Trại Dã Ngoại

    right
  • 业 yè

    Ngành, Nghề, Nghề Nghiệp

    right
  • 业绩 yè jì

    Thành Tích, Thành Quả, Hiệu Suất

    right
  • 夜班 yèbān

    Ca Đêm, Ca Làm Đêm, Kíp Đêm

    right
  • 夜市 yèshì

    Chợ Đêm

    right
  • 夜晚 yèwǎn

    Buổi Tối, Ban Đêm

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org