Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 土 tǔ

    Địa Phương, Tính Địa Phương

    right
  • 土匪 tǔfěi

    Thổ Phỉ

    right
  • 土壤 tǔrǎng

    Đất

    right
  • 土生土长 tǔshēngtǔzhǎng

    Sinh Trưởng Ở Địa Phương

    right
  • 团队 tuánduì

    Đội, Đội Ngũ, Đoàn Thể

    right
  • 团伙 tuánhuǒ

    Đội, Tập Thể (Quy Mô Nhỏ)

    right
  • 团聚 tuánjù

    Sum Họp, Đoàn Tụ, Sum Vầy

    right
  • 团员 tuányuán

    Đoàn Viên

    right
  • 团圆 tuányuán

    Đoàn Viên

    right
  • 推测 tuīcè

    Suy Đoán

    right
  • 推辞 tuīcí

    Từ Chối

    right
  • 推断 tuīduàn

    Suy Đoán, Đoán, Suy Luận

    right
  • 推翻 tuīfān

    Lật Đổ

    right
  • 推荐 tuījiàn

    Tiến Cử

    right
  • 推理 tuīlǐ

    Suy Lý

    right
  • 推敲 tuīqiāo

    Cân Nhắc, Đắn Đo, Cân Nhắc Đắn Đo

    right
  • 推算 tuīsuàn

    Suy Tính, Tính Ra

    right
  • 推卸 tuīxiè

    Chối Từ, Đẩy Trách Nhiệm

    right
  • 推选 tuīxuǎn

    Đề Cử, Bầu (Bằng Miệng)

    right
  • 推移 tuīyí

    Chuyển, Thay Đổi, Xoay Chuyển

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org