Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 树木 shùmù

    Cây, Cây Cối

    right
  • 树梢 shù shāo

    Ngọn Cây

    right
  • 树枝 shùzhī

    Cành Cây, Nhánh Cây

    right
  • 竖 shù

    Thẳng Đứng

    right
  • 数额 shù'é

    Hạn Mức

    right
  • 刷新 shuāxīn

    Đổi Mới, Nảy Sinh Cái Mới

    right
  • 耍 shuǎ

    Chơi Bời

    right
  • 耍赖 shuǎlài

    Chơi Xấu, Ăn Gian, Chơi Xỏ Lá

    right
  • 衰竭 shuāijié

    Suy Kiệt

    right
  • 衰老 shuāilǎo

    Già Nua, Lão Hóa

    right
  • 衰弱 shuāiruò

    Suy Nhược (Thân Thể)

    right
  • 衰退 shuāituì

    Thoái Hóa (Chức Năng)

    right
  • 甩 shuǎi

    Vung, Hất, Bỏ Lại

    right
  • 拴 shuān

    Buộc

    right
  • 涮 shuàn

    Rửa

    right
  • 双胞胎 shuāngbāotāi

    Sinh Đôi

    right
  • 双边 shuāngbiān

    Đôi Bên, Hai Bên, Song Phương

    right
  • 双打 shuāngdǎ

    Đánh Đôi

    right
  • 双重 shuāngchóng

    Hai Tầng, Hai Phương Diện, Song Trùng

    right
  • 霜 shuāng

    Sương, Sương Giá, Kem

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org