Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 啰唆 luōsuō

    Rườm Rà, Lắm Lời

    right
  • 多元化 duōyuán huà

    Đa Nguyên Hóa

    right
  • 摊儿 tān er

    Ngăn Cản, Chia Xẻ, Phân Bổ

    right
  • 就是说 jiùshì shuō

    Nghĩa Là, Tức Là, Chính Là Nói

    right
  • 网吧 wǎngbā

    Cà Phê Internet

    right
  • 强势 qiángshì

    Thế Mạnh, Vượt Trội Hơn

    right
  • 便是 biàn shì

    Là, Chính Là

    right
  • 清洁工 qīngjié gōng

    Nhân Viên Vệ Sinh, Tạp Vụ

    right
  • 房价 fángjià

    Giá Nhà, Giá Phòng

    right
  • 去掉 Qùdiào

    Vứt Đi, Bỏ Đi

    right
  • 酒水 jiǔshuǐ

    Đồ Uống (Nước, Rượu, Đồ Ngọt

    right
  • 一番 yī fān

    Một Loại, Một Phen

    right
  • 远离 yuǎnlí

    Tránh Xa, Rời Xa

    right
  • 海浪 hǎilàng

    Sóng, Sóng Biển, Cơn Sóng

    right
  • 机动车 jī dòngchē

    Xe Động Cơ

    right
  • 取款机 qǔkuǎn jī

    Máy Rút Tiền Atm

    right
  • 此次 cǐ cì

    Thời Gian Này

    right
  • 一代 yīdài

    Một Thế Hệ, Thế Hệ

    right
  • 为此 wèi cǐ

    Vì Đó, Vì Vậy, Do Vậy

    right
  • 布满 bù mǎn

    Đầy, Dày Đặc

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org