Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 热泪盈眶 rèlèi yíng kuàng

    Nước Mắt Lưng Tròng

    right
  • 物美价廉 wù měi jià lián

    Hàng Đẹp Giá Rẻ

    right
  • 竭尽全力 jiéjìn quánlì

    Dốc Hết Sức, Dốc Toàn Lực

    right
  • 朝气蓬勃 zhāoqì péngbó

    Bừng Bừng Khí Thế

    right
  • 要不然 yào bùrán

    Nếu Không

    right
  • 之类 zhī lèi

    Vân Vân Và Vân Vân

    right
  • 公安局 gōng'ān jú

    Sở Công An

    right
  • 唯独 wéi dú

    Độc Nhất

    right
  • 想方设法 xiǎngfāngshèfǎ

    Trăm Phương Ngàn Kế

    right
  • 摄氏度 shèshìdù

    Độ C

    right
  • 省钱 shěng qián

    Tiết Kiệm Tiền

    right
  • 摇滚 yáogǔn

    Nhạc Rock

    right
  • 砖瓦 zhuān wǎ

    Gạch Ngói

    right
  • 磨合 móhé

    Chạy Thử

    right
  • 全力以赴 quánlì yǐ fù

    Dốc Hết Sức Lực

    right
  • 不再 bù zài

    Không Tiếp Tục, Bỏ Ngang

    right
  • 不屑一顾 bùxiè yī gù

    Không Đáng Quan Tâm

    right
  • 无穷无尽 wúqióng wújìn

    Vô Cùng Vô Tận

    right
  • 无可奉告 wú kě fènggào

    (Thành Ngữ) "No Comment"

    right
  • 致力于 zhìlì yú

    Hết Lòng, Tận Tâm Với, Dốc Sức

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org