Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 亦 yì

    Cũng

    right
  • 异常 yìcháng

    (1) Dị Thường , Khác Thường

    right
  • 抑制 yìzhì

    Ức Chế, Cầm Hãm

    right
  • 意料 yìliào

    Dự Liệu

    right
  • 意识 yìshí

    Ý Thức

    right
  • 意图 yìtú

    Ý Đồ

    right
  • 意味着 yìwèizhe

    Có Nghĩa Là

    right
  • 意向 yìxiàng

    Ý Đồ, Mục Đích

    right
  • 意愿 yìyuàn

    Nguyện Vọng, Tâm Nguyện

    right
  • 意志 yìzhì

    Ý Chí

    right
  • 毅力 yìlì

    Nghị Lực

    right
  • 毅然 yìrán

    Kiên Quyết

    right
  • 翼 yì

    Cánh

    right
  • 因 yīn

    Theo, Y Theo, Noi Theo

    right
  • 因素 yīnsù

    Nhân Tố, Yếu Tố

    right
  • 阴谋 yīnmóu

    (1) Mưu Toan Ngấm Ngầm

    right
  • 阴影 yīnyǐng

    Bóng Mờ, Bóng Râm

    right
  • 音量 yīnliàng

    Âm Lượng

    right
  • 音响 yīnxiǎng

    Loa

    right
  • 音像 yīnxiàng

    Ghi Âm Và Ghi Hình (Cách Gọi Chung Của Ghi Âm Và Ghi Hình)

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org