Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 峡谷 xiágǔ

    Hẻm Núi, Khe Sâu

    right
  • 狭隘 xiá'ài

    Hẹp, Hẹp Hòi

    right
  • 狭窄 xiázhǎi

    Nhỏ Hẹp

    right
  • 霞 xiá

    Ráng Mây

    right
  • 下属 xiàshǔ

    Thuộc Hạ, Cấp Dưới

    right
  • 夏令营 xiàlìngyíng

    Trại

    right
  • 先锋 xiānfēng

    Tiên Phong, Người Đi Đầu

    right
  • 先进 xiānjìn

    Tiên Tiến

    right
  • 先前 xiānqián

    Trước Kia

    right
  • 纤维 xiānwéi

    Sợi

    right
  • 掀起 xiānqǐ

    Vén, Mở

    right
  • 鲜明 xiānmíng

    Tươi Sáng

    right
  • 闲话 xiánhuà

    Lời Đồn Thổi

    right
  • 弦 xián

    Dây Cung, Dây Đàn

    right
  • 贤惠 xiánhuì

    Hiền Thục

    right
  • 衔接 xiánjiē

    Gắn Liền, Nối Tiếp

    right
  • 嫌 xián

    Chê Bai

    right
  • 嫌疑 xiányí

    Nghi Ngờ

    right
  • 显著 xiǎnzhù

    Nổi Bật, Rõ Rệt

    right
  • 险 xiǎn

    Hiểm (Địa Thế Khó Vượt Qua)

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org