Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 特 tè

    Rất, Đặc Biệt

    right
  • 特长 tècháng

    Sở Trường

    right
  • 特地 tèdì

    Riêng, Chuyên, Đặc Biệt

    right
  • 特定 tèdìng

    Được Chỉ Định

    right
  • 特快 tèkuài

    Tốc Hành, Nhanh, Đặc Biệt Nhanh

    right
  • 特色 tèsè

    Đặc Sắc

    right
  • 特意 tèyì

    Đặc Biệt (Hành Động Xuất Phát Từ Ý Muốn Chủ Quan Của Người Nói)

    right
  • 疼痛 téngtòng

    (1) Đau Đớn

    right
  • 踢 tī

    Đá, Sút (Động Tác Chân)

    right
  • 提拔 tíbá

    Đề Bạt

    right
  • 提交 tíjiāo

    Nộp, Giao Nộp

    right
  • 提炼 tíliàn

    Lọc (Dầu)

    right
  • 提升 tíshēng

    (1) Nâng Cao

    right
  • 提示 tíshì

    Đưa Ra, Nêu Lên

    right
  • 提议 tíyì

    Đề Nghị

    right
  • 题材 tícái

    Đề Tài

    right
  • 体谅 tǐliàng

    Lượng Thứ, Châm Trước

    right
  • 体面 tǐmiàn

    Thể Diện

    right
  • 体系 tǐxì

    Hệ Thống

    right
  • 天才 tiāncái

    Thiên Tài

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org