Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 酸奶 suānnǎi

    Sữa Chua

    right
  • 随着 suízhe

    Cùng Với

    right
  • 面试 miànshì

    Phỏng Vấn

    right
  • 刷牙 shuāyá

    Đánh Răng

    right
  • 吸烟 xīyān

    Hút Thuốc

    right
  • 受到 shòudào

    Nhận Lấy, Nhận Được

    right
  • 养成 yǎng chéng

    Hình Thành/ Tạo

    right
  • 乘坐 chéngzuò

    Đi, Đáp (Máy Bay, Tàu Hỏa, …)

    right
  • 公里 gōnglǐ

    Km

    right
  • 之一 zhī yī

    Một Trong Số, Một Trong Những

    right
  • 睡着 shuìzháo

    Ngủ Say, Ngủ Thiếp Đi

    right
  • 尽快 jǐn kuài

    Mau Chóng

    right
  • 聊天 liáotiān

    Nói Chuyện, Trò Chuyện

    right
  • 酒吧 jiǔbā

    Quán Ba

    right
  • 而是 ér shì

    Mà Là, Nhưng Là

    right
  • 促销 cùxiāo

    Khuyến Mãi, Quảng Cáo

    right
  • 厘米 límǐ

    Cm

    right
  • 快递 kuàidì

    Hàng Chuyển Phát Nhanh, Hàng Online

    right
  • 身份 shēnfèn

    Thân Phận

    right
  • 期末 qī mò

    Cuối Kì

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org