Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 座 zuò

    Tòa

    right
  • 座位 zuòwèi

    Chỗ Ngồi

    right
  • 做梦 zuòmèng

    Nằm Mơ, Nằm Mộng, Chiêm Bao

    right
  • 做生意 zuò shēngyì

    Buôn Bán, Kinh Doanh, Làm Ăn

    right
  • 下载 xiàzài

    Tải

    right
  • 之间 zhī jiān

    Giữa

    right
  • 信用卡 xìnyòngkǎ

    Thẻ Tín Dụng

    right
  • 充电器 chōngdiàn qì

    Bộ Sạc Điện

    right
  • 光盘 guāngpán

    Cd

    right
  • 垃圾桶 lā jī tǒng

    Thùng Rác

    right
  • 塑料袋 sùliào dài

    Túi Nilong, Túi Nhựa

    right
  • 感兴趣 gǎn xìngqù

    Thích, Quan Tâm, Hứng Thú

    right
  • 打折 dǎzhé

    Giảm Giá

    right
  • 树叶 shùyè

    Lá Cây

    right
  • 洗衣机 xǐyījī

    Máy Giặt

    right
  • 笔记本 bǐjìběn

    Sổ Tay

    right
  • 网址 wǎngzhǐ

    Địa Chỉ Website

    right
  • 网站 wǎngzhàn

    Website

    right
  • 身高 shēngāo

    Chiều Cao

    right
  • 遇到 yù dào

    Gặp Gỡ, Gặp Được

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org