Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 夏季 xiàjì

    Mùa Hạ, Mùa Hè, Hạ

    right
  • 鲜 xiān

    Tươi Sống

    right
  • 鲜花 xiānhuā

    Hoa Tươi

    right
  • 鲜明 xiānmíng

    Tươi Sáng

    right
  • 咸 xián

    Mặn

    right
  • 显著 xiǎnzhù

    Nổi Bật, Rõ Rệt

    right
  • 县 xiàn

    Huyện

    right
  • 现代 xiàndài

    Hiện Đại

    right
  • 限制 xiànzhì

    Hạn Chế, Giới Hạn

    right
  • 馅 xiàn

    Nhân Bánh

    right
  • 羡 xiàn

    Ao Ước, Ngưỡng Mộ, Nghen Tị

    right
  • 羡慕 xiànmù

    Ước Ao, Ngưỡng Mộ

    right
  • 相处 xiāng chǔ

    Ở Cùng Nhau, Tiếp Xúc Nhiều

    right
  • 相反 xiāngfǎn

    Trái Lại, Ngược Lại

    right
  • 相片 xiàngpiàn

    Ảnh, Bức Ảnh, Ảnh Chụp

    right
  • 香 xiāng

    Thơm

    right
  • 箱 xiāng

    Rương, Hòm, Va Li

    right
  • 箱子 xiāngzi

    Hòm, Rương, Vali

    right
  • 详细 xiángxì

    Chi Tiết, Tỉ Mỉ

    right
  • 响 xiǎng

    Vang, Vang Lên, Kêu Lên

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org