Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 另外 lìngwài

    Ngoài Ra

    right
  • 流传 liúchuán

    Lưu Truyền, Lan Truyền

    right
  • 流利 liúlì

    Trôi Chảy, Thuần Thục

    right
  • 流行 liúxíng

    Phổ Biến

    right
  • 留 liú

    Giữ Lại, Lưu Lại, Để Lại

    right
  • 留学 liúxué

    Du Học

    right
  • 楼梯 lóutī

    Cầu Thang, Thang Bộ

    right
  • 陆地 lùdì

    Lục Địa, Đất Liền

    right
  • 陆续 lùxù

    Lục Tục, Liên Tiếp

    right
  • 录取 lùqǔ

    Tuyển Chọn

    right
  • 律 lǜ

    Pháp Luật, Quy Tắc

    right
  • 律师 lǜshī

    Luật Sư

    right
  • 率先 shuàixiān

    Dẫn Đầu, Trước Tiên, Tiên Phong

    right
  • 乱 luàn

    Lộn Xộn, Lúng Túng

    right
  • 轮 lún

    Bánh Xe

    right
  • 轮船 lúnchuán

    Tàu Thủy

    right
  • 轮椅 lúnyǐ

    Xe Đẩy, Xe Lăn

    right
  • 轮子 lúnzi

    Bánh Xe, Bánh

    right
  • 论文 lùnwén

    Luận Văn

    right
  • 落 luò

    Rơi, Rụng, Rớt

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org