Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 浪漫 làngmàn

    Lãng Mạn

    right
  • 老公 lǎogōng

    Chồng, Anh Xã, Anh Nhà

    right
  • 老虎 lǎohǔ

    Hổ, Cọp

    right
  • 老家 lǎojiā

    Quê, Quê Nhà, Quê Hương

    right
  • 老婆 lǎopó

    Bà Xã

    right
  • 老实 lǎoshi

    Thật Thà

    right
  • 乐趣 lèqù

    Niềm Vui

    right
  • 泪 lèi

    Nước Mắt, Lệ

    right
  • 泪水 lèishuǐ

    Nước Mắt, Lệ

    right
  • 类型 lèixíng

    Loại Hình

    right
  • 冷静 lěngjìng

    Bình Tĩnh, Điềm Tĩnh

    right
  • 礼貌 lǐmào

    Lễ Phép, Lịch Sự

    right
  • 理发 lǐ fà

    Cắt Tóc

    right
  • 理解 lǐjiě

    Hiểu

    right
  • 理想 lǐxiǎng

    Ước Mơ, Lý Tưởng

    right
  • 力气 lìqì

    Sức Lực, Hơi Sức

    right
  • 历史 lìshǐ

    Lịch Sử

    right
  • 厉害 lìhài

    Lợi Hại

    right
  • 立即 lìjí

    Lập Tức

    right
  • 利息 lìxī

    Lợi Tức

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org