Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 奖学金 jiǎngxuéjīn

    Học Bổng

    right
  • 降 jiàng

    Rơi Xuống, Rơi, Rớt

    right
  • 降低 jiàngdī

    Giảm, Hạ

    right
  • 降落 jiàngluò

    Lìa Cành, Hạ Xuống, Hạ Phàm, Rời Đi

    right
  • 降温 jiàngwēn

    Hạ Nhiệt, Giảm Nhiệt, Hạ Nhiệt Độ

    right
  • 交 jiāo

    Giao, Nộp

    right
  • 交换 jiāohuàn

    Trao Đổi, Đổi

    right
  • 交际 jiāojì

    Giao Tiếp

    right
  • 交流 jiāoliú

    Giao Lưu, Trao Đổi

    right
  • 交通 jiāotōng

    Giao Thông

    right
  • 骄傲 jiāo'ào

    Kiêu Ngạo

    right
  • 角色 juésè

    Nhân Vật

    right
  • 饺子 jiǎozi

    Bánh Chẻo, Sủi Cảo

    right
  • 教授 jiàoshòu

    Giáo Sư

    right
  • 教训 jiàoxùn

    Giáo Huấn, Bài Họ

    right
  • 教育 jiàoyù

    Giáo Dục

    right
  • 阶段 jiēduàn

    Giai Đoạn

    right
  • 接受 jiēshòu

    Chấp Nhận

    right
  • 街道 jiēdào

    Đường Phố

    right
  • 节省 jiéshěng

    Tiết Kiệm

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org