Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 挂 guà

    Treo, Móc

    right
  • 怪 guài

    Kỳ Quái, Quái Dị, Quái Đản

    right
  • 关 guān

    Đóng, Tắt

    right
  • 关闭 guānbì

    Đóng Cửa

    right
  • 关键 guānjiàn

    Điều Quan Trọng

    right
  • 关于 guānyú

    Liên Quan Đến…

    right
  • 观众 guānzhòng

    Khán Giả

    right
  • 官 guān

    Quan, Nhân Viên

    right
  • 官方 guānfāng

    Chính Thức

    right
  • 管理 guǎnlǐ

    Quản Lý

    right
  • 光 guāng

    Chỉ

    right
  • 光临 guānglín

    Đến Thăm

    right
  • 广播 guǎngbō

    Chương Trình Phát Thanh/Truyền Hình

    right
  • 广告 guǎnggào

    Quảng Cáo

    right
  • 逛 guàng

    Đi Dạo

    right
  • 归 guī

    Trở Về, Về

    right
  • 规定 guīdìng

    Quy Định

    right
  • 规律 guīlǜ

    Quy Luật

    right
  • 规模 guīmó

    Quy Mô

    right
  • 规则 guīzé

    Quy Tắc

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org