Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 发烧 fāshāo

    Phát Sốt

    right
  • 发生 fāshēng

    Phát Sinh

    right
  • 发展 fāzhǎn

    Phát Triển

    right
  • 法 fǎ

    Pháp, Pháp Luật

    right
  • 法官 fǎguān

    Quan Toà, Thẩm Phán, Pháp Quan

    right
  • 法律 fǎlǜ

    Pháp Luật

    right
  • 法院 fǎyuàn

    Tòa Án

    right
  • 翻 fān

    Lật

    right
  • 翻译 fānyì

    Phiên Dịch

    right
  • 烦 fán

    Phiền, Phiền Muộn, Buồn Phiền

    right
  • 烦恼 fánnǎo

    Phiền Não

    right
  • 反 fǎn

    Ngược, Trái

    right
  • 反对 fǎnduì

    Phản Đối

    right
  • 反而 fǎn'ér

    Ngược Lại, Nhưng Mà

    right
  • 反映 fǎnyìng

    Phản Ánh

    right
  • 范围 fànwéi

    Phạm Vi

    right
  • 方 fāng

    Vuông, Phương, Chiếc

    right
  • 方案 fāng'àn

    Phương Án, Kế Hoạch

    right
  • 方法 fāngfǎ

    Phương Pháp

    right
  • 方面 fāngmiàn

    Phương Diện

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org