Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 泼 pō

    Hắt, Giội

    right
  • 婆家 pójiā

    Nhà Chồng, Gia Đình Chồng, Bên Chồng

    right
  • 迫害 pòhài

    Bức Hại

    right
  • 破案 pò'àn

    Phá Án

    right
  • 破产 pòchǎn

    Phá Sản

    right
  • 破除 pòchú

    Bài Trừ, Loại Bỏ, Đả Phá

    right
  • 破获 pòhuò

    Phá Án Và Bắt Giam

    right
  • 破例 pòlì

    Phá Lệ

    right
  • 破碎 pòsuì

    Vỡ Tan, Vỡ Vụn, Nát Vụn

    right
  • 魄力 pòlì

    Kiên Quyết, Quyết Đoán

    right
  • 朴素 pǔ sù

    Giản Dị, Mộc Mạc

    right
  • 曝光 bàoguāng, pùguāng

    Lộ Hết Ra, Phơi Bày (Việc Ẩn Khuất, Việc Xấu)

    right
  • 凄凉 qīliáng

    Lạnh Lẽo

    right
  • 期待 qīdài

    Kì Vọng

    right
  • 期货 qíhuò

    Kỳ Hạn Giao Hàng, Thời Hạn Giao Hàng

    right
  • 期望 qīwàng

    Kì Vọng

    right
  • 欺侮 qīwǔ

    Bắt Nạt, Làm Nhục, Ăn Hiếp

    right
  • 漆 qī

    Nước Sơn

    right
  • 奇观 qíguān

    Kỳ Quan, Hiện Tượng Lạ

    right
  • 奇迹 qíjì

    Kì Tích

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org