Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 开发区 kāifā qū

    Vùng Phát Triển

    right
  • 愈来愈 yù lái yù

    Nhiều Hơn Và Nhiều Hơn Nữa

    right
  • 游戏机 yóuxì jī

    Máy Chơi Game

    right
  • 莫过于 mò guòyú

    Không Có Gì Hơn, Không Gì Sánh Bằng

    right
  • 高科技 gāo kējì

    Công Nghệ Cao

    right
  • 一卡通 yīkǎtōng

    Yikatong (Thẻ Thông Minh Giao Thông Công Cộng Bắc Kinh)

    right
  • 一回事 yī huí shì

    Một Điều

    right
  • 一家人 yījiā rén

    Hộ Gia Đình

    right
  • 下一代 xià yīdài

    Thế Hệ Tiếp Theo

    right
  • 世界级 shìjiè jí

    Đẳng Cấp Thế Giới

    right
  • 事务所 shìwù suǒ

    Chắc Chắn

    right
  • 五星级 wǔ xīng jí

    Khách Sạn Năm Sao

    right
  • 写字楼 xiězìlóu

    Khu Văn Phòng

    right
  • 教育部 jiàoyù bù

    Bộ Giáo Dục

    right
  • 易拉罐 yìlāguàn

    Lon (Có Vòng Kéo)

    right
  • 演播室 yǎnbò shì

    Phòng Thu Phát Sóng

    right
  • 私家车 sījiā chē

    Xe Riêng, Xe Cá Nhân

    right
  • 立方米 lìfāng mǐ

    Mét Khối (Đơn Vị Thể Tích)

    right
  • 自信心 zìxìn xīn

    Tự Tin, Sự Tự Tin, Lòng Tự Tin

    right
  • 节假日 jiéjiàrì

    Ngày Nghỉ Lễ Chung

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org