Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 通往 tōng wǎng

    Dẫn Đến

    right
  • 上岗 shànggǎng

    Được Giao Một Công Việc

    right
  • 上调 shàngdiào

    Để Điều Chỉnh Trở Lên

    right
  • 亮点 liàngdiǎn

    Điểm Sáng

    right
  • 像样 xiàngyàng

    Tử Tế

    right
  • 全长 quán zhǎng

    Tổng Chiều Dài

    right
  • 场馆 chǎngguǎn

    Đấu Trường

    right
  • 工商 gōngshāng

    Công Thương (Công Nghiệp Và Thương Nghiệp)

    right
  • 竞相 jìngxiāng

    Cạnh Tranh

    right
  • 笑声 xiào shēng

    Tiếng Cười

    right
  • 衰减 shuāijiǎn

    Làm Suy Yếu

    right
  • 转型 zhuǎnxíng

    Để Biên Đổi

    right
  • 选项 xuǎnxiàng

    Một Sự Lựa Chọn

    right
  • 原创 yuánchuàng

    Sáng Tạo

    right
  • 双赢 shuāngyíng

    Có Lợi Cho Cả Hai Bên

    right
  • 商城 shāngchéng

    Trung Tâm Thương Mại, Trung Tâm Mua Sắm

    right
  • 城乡 chéngxiāng

    Thành Phố Và Nông Thôn

    right
  • 双向 shuāngxiàng

    Hai Chiều

    right
  • 不怎么 bù zěn me

    Không Đặc Biệt

    right
  • 买不起 mǎi bù qǐ

    Không Có Khả Năng Mua

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org