Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 外贸 wàimào

    Thương Mại, Mua Bán, Ngoại Thương

    right
  • 多媒体 duōméitǐ

    Đa Phương Tiện

    right
  • 宇航员 yǔháng yuán

    Phi Hành Gia

    right
  • 展出 zhǎn chū

    Triển Lãm, Hiển Thị, Trưng Bày

    right
  • 平方米 píngfāng mǐ

    Mét Vuông

    right
  • 微波炉 wēibōlú

    Lò Vi Sóng

    right
  • 心脏病 xīnzàng bìng

    Bệnh Tim

    right
  • 戒烟 jièyān

    Cai Thuốc Lá, Bỏ Thuốc Lá

    right
  • 手术室 shǒushù shì

    Phòng Mổ

    right
  • 手续费 shǒuxù fèi

    Phí Làm Thủ Tục

    right
  • 掌声 zhǎngshēng

    Tiếng Vỗ Tay

    right
  • 排行榜 páiháng bǎng

    Bảng Xếp Hạng

    right
  • 收视率 shōushì lǜ

    Tỉ Lệ Người Xem Truyền Hình

    right
  • 敬酒 jìngjiǔ

    Mời Rượu, Kính Rượu, Chúc Rượu

    right
  • 数据库 shùjùkù

    Cơ Sở Dữ Liệu, Ngân Hàng Dữ Liệu

    right
  • 料到 liào dào

    Đoán Được, Dự Liệu

    right
  • 日语 rìyǔ

    Tiếng Nhật

    right
  • 时空 shíkōng

    Thời Không, Thời Gian Và Không Gian

    right
  • 显出 xiǎn chū

    Hiện Ra, Tỏ Ra

    right
  • 显示器 xiǎnshìqì

    Màn Hình

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org