Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 一味 yīwèi

    Một Mực

    right
  • 一无所有 yīwúsuǒyǒu

    Hai Bàn Tay Trắng, Không Có Gì Cả, Không Có Gì

    right
  • 一系列 yī xìliè

    Một Loạt, Hàng Loạt

    right
  • 一线 yīxiàn

    Tiền Tuyến

    right
  • 一心 yīxīn

    Chuyên Tâm, Toàn Tâm Toàn Ý

    right
  • 一心一意 yīxīnyīyì

    Toàn Tâm Toàn Ý, Một Lòng Một Dạ, Trước Sau Như Một

    right
  • 一行 yīxíng

    Một Nhóm, Một Bọn

    right
  • 一言不发 yī yán bù fā

    Chẳng Ừ Chẳng Hử, Chẳng Nói Câu Nào

    right
  • 一一 yīyī

    Từng Cái, Từng Việc, Tất Cả

    right
  • 一早 yīzǎo

    Sáng Sớm, Sớm Tinh Mơ

    right
  • 一阵 yīzhèn

    Một Trận, Một Hồi

    right
  • 伊斯兰教 yīsīlán jiào

    Đạo Islam, Hồi Giáo

    right
  • 衣食住行 yīshízhùxíng

    Ăn Ở Đi Lại, Nhu Cầu Cơ Bản

    right
  • 医务 yīwù

    Y Tế

    right
  • 医药 yīyào

    Y Dược

    right
  • 依 yī

    Dựa Vào, Tựa Vào

    right
  • 依次 yīcì

    Lần Lượt, Theo Thứ Tự

    right
  • 依赖 yīlài

    Dựa Dẫm, Ỷ Lại

    right
  • 依托 yītuō

    Dựa Vào, Nhờ

    right
  • 仪表 yíbiǎo

    Dáng Vẻ, Hình Dáng, Màu

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org