Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 脱落 tuōluò

    Rụng, Rơi, Tróc

    right
  • 脱身 tuōshēn

    Thoát Ra, Thoát Khỏi, Thoát Thân

    right
  • 脱颖而出 tuōyǐng'érchū

    Trổ Hết Tài Năng, Bộc Lộ Tài Năng, Cái Kim Trong Bọc Có Ngày Lòi Ra

    right
  • 驮 tuó

    Thồ, Vác, Chở

    right
  • 妥 tuǒ

    Thoả Đáng, Ổn Thoả

    right
  • 妥当 tuǒdang

    Thỏa Đáng

    right
  • 妥善 tuǒshàn

    Ổn Thỏa, Tốt Đẹp

    right
  • 妥协 tuǒxié

    Thỏa Hiệp

    right
  • 拓宽 tuò kuān

    Mở Rộng, Khai Khá

    right
  • 唾液 tuòyè

    Nướt Bọt, Nước Miếng, Thoá Dịch

    right
  • 哇 wā

    Oa Oa, Oe Oe

    right
  • 娃娃 wáwa

    Búp Bê

    right
  • 挖 wā

    Đào, Móc

    right
  • 挖掘 wājué

    Khai Quật

    right
  • 挖苦 wākǔ

    Nói Móc, Chế Giễu (Đem Cái Rởm Của Người Khác Ra Làm Trò Cười), Xói

    right
  • 瓦 wǎ

    Ngói, Ngoã

    right
  • 歪 wāi

    Xiên (Nghiêng)

    right
  • 歪曲 wāiqū

    Xuyên Tạc

    right
  • 外币 wàibì

    Ngoại Tệ

    right
  • 外表 wàibiǎo

    Bề Ngoài

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org