Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 过后 guòhòu

    Sau Này, Mai Sau

    right
  • 过奖 guòjiǎng

    Quá Khen

    right
  • 过滤 guòlǜ

    Lọc

    right
  • 过失 guòshī

    Lỗi Lầm, Sai Lầm

    right
  • 过时 guòshí

    Lạc Hậu, Lỗi Thời

    right
  • 过问 guòwèn

    Hỏi Han Quá Nhiều

    right
  • 过瘾 guòyǐn

    Đã Đời, Thỏa Nguyện

    right
  • 过于 guòyú

    Quá Mức

    right
  • 嗨 hāi

    Ê, Này

    right
  • 海拔 hǎibá

    Mực Nước Biển

    right
  • 海报 hǎibào

    Áp Phích, Poster

    right
  • 海滨 hǎibīn

    Ven Biển

    right
  • 海底 hǎidǐ

    Đáy Biển

    right
  • 海军 hǎijūn

    Hải Quân

    right
  • 海外 hǎiwài

    Hải Ngoại, Ngoài Nước, Ở Nước Ngoài

    right
  • 海湾 hǎiwān

    Vịnh

    right
  • 海洋 hǎiyáng

    Biển, Đại Dương

    right
  • 含糊 hán hu

    Hàm Hồ, Mơ Hồ

    right
  • 含义 hányì

    Hàm Nghĩa

    right
  • 寒暄 hánxuān

    Tâm Tình

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org