Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 审查 shěnchá

    Thẩm Tra

    right
  • 审理 shěnlǐ

    Thẩm Lý (Vụ Án)

    right
  • 审美 shěnměi

    Thẩm Mỹ

    right
  • 审判 shěnpàn

    Thẩm Phán

    right
  • 渗透 shèntòu

    Thẩm Thấu

    right
  • 慎重 shènzhòng

    Thận Trọng

    right
  • 升级 shēngjí

    Thăng Cấp, Lên Cấp, Ăn Lên

    right
  • 升学 shēngxué

    Học Lên, Lên Lớp (Từ Thấp Đến Cao)

    right
  • 升值 shēngzhí

    Tăng Tỉ Giá Đồng Bạc

    right
  • 生存 shēngcún

    Sinh Tồn

    right
  • 生活费 shēnghuófèi

    Sinh Hoạt Phí

    right
  • 生机 shēngjī

    Sức Sống

    right
  • 生理 shēnglǐ

    Sinh Lý

    right
  • 生疏 shēngshū

    Mới Lạ

    right
  • 生态 shēngtài

    Sinh Thái

    right
  • 生物 shēngwù

    Sinh Vật

    right
  • 生效 shēngxiào

    Có Hiệu Lực

    right
  • 生育 shēngyù

    Sinh Nở, Sinh Đẻ

    right
  • 声明 shēngmíng

    Tuyên Bố

    right
  • 声势 shēngshì

    Thanh Thế

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org