Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 接到 jiē dào

    Nhận Được

    right
  • 相亲相爱 xiāngqīn xiāng'ài

    Đối Xử Tốt Và Yêu Thương Nhau (Thành Ngữ), Tương Thân Tương Ái

    right
  • 犯错 fàncuò

    Mắc Lỗi, Phạm Lỗi, Phạm Sai Lầm

    right
  • 之类 zhī lèi

    Vân Vân Và Vân Vân

    right
  • 宵夜 xiāo yè

    Ban Đêm

    right
  • 看来 kàn lái

    Xem Ra Thì, Xem Chừng, Có Vẻ Như

    right
  • 挂号信 guàhào xìn

    Thư Đã Đăng Ký

    right
  • 大清早 dà qīngzǎo

    Sáng Sớm

    right
  • 人情味儿 rénqíngwèi er

    Sở Thích Thực Sự Của Con Người / Biến Thể Erhua Của 人情味

    right
  • 闹区 nào qū

    Trung Tâm Thành Phố

    right
  • 星光 xīngguāng

    Ánh Sao

    right
  • 下午茶 xiàwǔ chá

    Trà Chiều

    right
  • 份证 fèn zhèng

    Chứng Minh, Phân Trần

    right
  • 规画 guī huà

    Lập Kế Hoạch

    right
  • 心目中 xīnmù zhōng

    Trong Tâm Trí

    right
  • 前院 qián yuàn

    Trước Sân, Trước Khuân Viên, Đi Trước

    right
  • 一大早 yī dà zǎo

    Sáng Sớm

    right
  • 国小 guó xiǎo

    Trường Tiểu Học

    right
  • 国中 guó zhōng

    Thứ Hai, Trung Học

    right
  • 人情味 rénqíngwèi

    Cảm Xúc Của Con Người, Nhân Đạo, Tình Người

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org