Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 待会 dài huì

    Một Lát Sau, Một Chốc, Một Lát

    right
  • 晒太阳 shài tàiyáng

    Tắm Nắng, Phơi Nắng, Sưởi Nắng

    right
  • 多多 duōduō

    Rất Nhiều, Nhiều

    right
  • 多半儿 duōbàn er

    Có Lẽ

    right
  • 梦到 mèng dào

    Mơ

    right
  • 如果说 rúguǒ shuō

    Nếu, Nếu Nói

    right
  • 就是说 jiùshì shuō

    Nghĩa Là, Tức Là, Chính Là Nói

    right
  • 算起来 suàn qǐlái

    Tính Toán Gần Đúng, Làm Tròn

    right
  • 打招唿 dǎ zhāo hū

    Chiến Đầu Chống Lại Kẻ Thù

    right
  • 唿吸 hū xī

    Thở Dài, Hút

    right
  • 欢唿 huān hū

    Hạnh Phúc

    right
  • 迷煳 mí hú

    Bối Rối, Rối

    right
  • 模煳 mó hú

    Mơ Hồ, Mờ Mịt, Mờ Nhạt

    right
  • 显着 xiǎnzhe

    Xuất

    right
  • 招唿 zhāo hū

    Một Cuộc Gọi

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang cuối 🚫
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org