Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Giày Da

1647 từ

  • 裁断针车组 cáiduàn zhēn chē zǔ

    Tổ tài quản may khâu

    right
  • 厂区清洁组 chǎngqū qīngjié zǔ

    Tổ tạp vụ cây xanh

    right
  • 招募组 zhāomù zǔ

    Tổ tuyển dụng

    right
  • 污水处理厂 wūshuǐ chǔlǐ chǎng

    Tổ xử lý nước thải

    right
  • 出货组 chū huò zǔ

    Tổ xuất hàng

    right
  • 出口关务组 chūkǒu guān wù zǔ

    Tổ xuất hàng-XNK

    right
  • 波浪铁板 bōlàng tiě bǎn

    Tole lạnh

    right
  • 合同总数量 hétong zǒng shùliàng

    Tổng giá trị hợp đồng

    right
  • 总用量 zǒng yòngliàng

    Tổng lượng dùng

    right
  • 总双数 zǒng shuāng shù

    Tổng số đôi

    right
  • 实际总双数 shíjì zǒng shuāng shù

    Tổng số đôi thực tế

    right
  • 退料 tuì liào

    Trả liệu

    right
  • 现场测试用量 xiànchǎng cèshì yòngliàng

    Trắc nghiệm hiện trường

    right
  • 干部职责 gànbù zhízé

    Trách nhiệm cán bộ

    right
  • 前段QC品检战 qiánduàn qc pǐn jiǎn zhàn

    Trạm kiểm nghiệm QC công đoạn đầu

    right
  • 前段QC品检站 qiánduàn qc pǐn jiǎn zhàn

    Trạm kiểm nghiệm QC đoạn 1

    right
  • 后包饰片 hòu bāo shì piàn

    Trang trí bao gót

    right
  • 中插饰片LOGO zhōng chā shì piàn logo

    Trang trí LOGO

    right
  • 现场秩序 xiànchǎng zhìxù

    Trật tự hiện trường

    right
  • 圆顺 yuán shùn

    Tròn đều

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org