Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Giày Da

1647 từ

  • 化工万马力组 huàgōng wàn mǎlì zǔ

    Tổ hóa công máy trộn lớn

    right
  • 印刷组 yìnshuā zǔ

    Tổ in

    right
  • 软体开发组 ruǎntǐ kāifā zǔ

    Tổ khai phát phần mềm

    right
  • 铁工组 tiě gōng zǔ

    Tổ kỹ thuật thép

    right
  • 试作A组 shì zuò a zǔ

    Tổ làm thử A

    right
  • 混练A组 hùn liàn a zǔ

    Tổ máy cán A

    right
  • 人权组 rénquán zǔ

    Tổ nhân quyền

    right
  • 进口关务组 jìnkǒu guān wù zǔ

    Tổ nhập hàng-XNK

    right
  • PT组 pt zǔ

    Tổ PT

    right
  • 面料品管组 miànliào pǐn guǎn zǔ

    Tổ QC mặt giày

    right
  • 成品品管组 chéngpǐn pǐn guǎn zǔ

    Tổ QC thành phẩm

    right
  • 底料品管组 dǐ liào pǐn guǎn zǔ

    Tổ QC vật tư đế

    right
  • QIP组 qip zǔ

    Tổ QIP

    right
  • 数控班 shùkòng bān

    Tổ quản lý sổ sách

    right
  • 资料管理组 zīliào guǎnlǐ zǔ

    Tổ quản lý tài liệu

    right
  • 资金课 zījīn kè

    Tổ quản lý vốn

    right
  • 海外干部生活组 hǎiwài gànbù shēnghuó zǔ

    Tổ sinh hoạt CB nước ngoài

    right
  • SOP组 sop zǔ

    Tổ SOP

    right
  • 硬体维修组 yìng tǐ wéixiū zǔ

    Tổ sửa chữa phần cứng

    right
  • 厂备维护组 chǎng bèi wéihù zǔ

    Tổ sửa chữa thiết bị

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org