Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 遇上 yù shàng

    Gặp Phải

    right
  • 远近闻名 yuǎnjìn wénmíng

    Xa Gần Biết Tiếng, Nổi Tiếng Khắp Gần Xa, Vang Danh

    right
  • 造纸术 zàozhǐ shù

    Kỹ Thuật Làm Giấy

    right
  • 朝夕相处 zhāo xī xiāng chǔ

    Sớm Chiều Bên Nhau, Luôn Luôn Bên Nhau, Sớm Tối Gắn Bó

    right
  • 紧接着 jǐn jiēzhe

    Ngay Sau Đó, Tiếp Theo

    right
  • 经久不息 jīngjiǔ bù xī

    Kéo Dài, Hồi Lâu Không Ngớt

    right
  • 就座 jiù zuò

    Ngồi, An Vị

    right
  • 居民楼 jūmín lóu

    Khu Chung Cư

    right
  • 看得出 kàn dé chū

    Nhìn Ra

    right
  • 可乘之机 kě chéng zhī jī

    Nắm Bắt Thời Cơ, Lợi Dụng Sơ Hở

    right
  • 窟隆 kū lóng

    Hang, Lỗ, Hốc

    right
  • 拉动 lādòng

    Kéo, Lôi Kéo

    right
  • 老伴儿 lǎobàn ér

    Bạn Già (Bà, Ông), Chỉ Vợ Hoặc Chồng

    right
  • 离谱儿 lípǔ er

    Vô Lý, Không Hợp Lẽ

    right
  • 聋人 lóng rén

    Người Điếc

    right
  • 哪知道 nǎ zhīdào

    Sao Mà Biết, Ai Ngờ, Biết Đâu Được

    right
  • 难以想象 nányǐ xiǎngxiàng

    Không Tưởng Tượng Nổi

    right
  • 能耗 néng hào

    Tiêu Hao Năng Lượng

    right
  • 疲惫不堪 píbèi bùkān

    Sự Mệt Rã Rời, Sự Kiệt Quệ, Mệt Mỏi Không Chịu Nổi

    right
  • 譬如说 pìrú shuō

    Ví Dụ Nói

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org