Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 印刷术 yìnshuā shù

    In Ấn

    right
  • 受害人 shòuhài rén

    Nạn Nhân

    right
  • 外星人 wài xīng rén

    Người Ngoài Trái Đất

    right
  • 展览会 zhǎnlǎn huì

    Triển Lãm

    right
  • 开发商 kāifā shāng

    Nhà Phát Triển (Bất Động Sản, Sản Phẩm Thương Mại, V.v.)

    right
  • 忘不了 wàng bùliǎo

    Không Thể Quên

    right
  • 招待会 zhāodài huì

    Thu Nhận

    right
  • 说实话 shuō shíhuà

    Nói Thật, Thú Thật, Thật Ra Thì

    right
  • 谁知道 shéi zhīdào

    Chua Mơi Biêt...

    right
  • 谈不上 tán bù shàng

    Chưa Đến Mức Độ, Chưa Thể Nói Là

    right
  • 近年来 jìnnián lái

    Gần Đây, Thời Gian Gần Đây, Những Năm Vừa Qua

    right
  • 入场券 rù chǎng quàn

    Vé Vào Cửa

    right
  • 全方位 quán fāngwèi

    Xung Quanh

    right
  • 农民工 nóngmín gōng

    Công Nhân Di Trú, Lao Động Di Trú, Công Nhân Nhập Cư

    right
  • 时间表 shíjiān biǎo

    Lịch Trình

    right
  • 相当于 xiāngdāng yú

    Bằng Với, Giống Như, Tương Đương Với

    right
  • 零花钱 línghuā qián

    Trợ Cấp

    right
  • 面对面 miànduìmiàn

    Mặt Đối Mặt

    right
  • 饮用水 yǐnyòng shuǐ

    Nước Uống, Nước Sạch, Nước Sinh Hoạt

    right
  • 专卖店 zhuānmài diàn

    Cửa Hàng Chuyên Dụng, Cửa Hàng Chuyên Doanh

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org