Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 接听 jiētīng

    Để Trả Lời Điện Thoại

    right
  • 时段 shíduàn

    Khoảng Thời Gian, Khung Giờ

    right
  • 未经 wèi jīng

    Không Trải Qua

    right
  • 杀手 shāshǒu

    (Thể Thao) Người Chơi Đáng Gờm

    right
  • 杨树 yáng shù

    Cây Dương

    right
  • 每逢 měi féng

    Mỗi Lần

    right
  • 水槽 shuǐcáo

    Bồn Rửa

    right
  • 水温 shuǐwēn

    Nhiệt Độ Nước

    right
  • 水货 shuǐhuò

    Hàng Nhập Lậu

    right
  • 治病 zhì bìng

    Chữa Bệnh, Điều Trị

    right
  • 牵头 qiāntóu

    Một Người Đi Giữa (Ví Dụ: Môi Giới Hôn Nhân)

    right
  • 球星 qiúxīng

    Ngôi Sao Thể Thao (Môn Thể Thao Bóng)

    right
  • 申办 shēnbàn

    Để Áp Dụng Cho

    right
  • 稍后 shāo hòu

    Một Lát, Lát Nữa

    right
  • 竟敢 jìng gǎn

    Có Má Để

    right
  • 经贸 jīngmào

    Buôn Bán

    right
  • 绕行 rào xíng

    Đường Vòng

    right
  • 老远 lǎo yuǎn

    Rất Xa

    right
  • 能否 néng fǒu

    Có Thể Không, Liệu Có Thể

    right
  • 荣获 rónghuò

    Được Vinh Danh Với

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org