Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 进出口 jìn chūkǒu

    Xuất Nhập Khẩu

    right
  • 设计师 shèjì shī

    Nhà Thiết Kế

    right
  • 煤矿 méikuàng

    Quặng Than

    right
  • 乳制品 rǔ zhìpǐn

    Thực Phẩm Từ Sữa

    right
  • 母鸡 mǔ jī

    Gà Mái

    right
  • 内存 nèicún

    Thanh Ram (Máy Tính)

    right
  • 破解 pòjiě

    Giải Mã, Bẻ Khóa, Giải Quyết

    right
  • 三维 sānwéi

    3D

    right
  • 芯片 xīnpiàn

    Chip, Con Chip, Vi Mạch

    right
  • 无忧无虑 wú yōu wú lǜ

    Vô Lo Vô Nghĩ

    right
  • 无家可归 wú jiā kě guī

    Không Nhà Mà Về, Không Có Nhà Để Về, Vô Gia Cư

    right
  • 如愿以偿 rúyuànyǐcháng

    Cầu Được Ước Thấy, Như Ý Nguyện, Như Mong Muốn

    right
  • 无情无义 wúqíng wú yì

    Vô Tình Vô Nghĩa

    right
  • 年夜饭 nián yèfàn

    Cơm Tất Niên

    right
  • 张灯结彩 zhāng dēng jiécǎi

    Treo Đèn Kết Hoa

    right
  • 馅儿 xiàn er

    Nhân Bánh

    right
  • 外出 wàichū

    Đi Chơi / Đi Chơi Xa (Trong Một Chuyến Đi, V.v.)

    right
  • 田径 tiánjìng

    Điền Kinh

    right
  • 要不是 yào bùshì

    Nếu Nó Không Phải Cho / Nhưng Cho

    right
  • 迄今为止 qìjīn wéizhǐ

    Đến Nay

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org