Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 威望 wēiwàng

    Danh Vọng

    right
  • 威胁 wēixié

    Đe Dọa, Uy Hiếp

    right
  • 威信 wēixìn

    Uy Tín

    right
  • 微不足道 wēibùzúdào

    Không Đáng Để Nhắc Tới

    right
  • 微观 wēiguān

    Vi Mô

    right
  • 为何 wèihé

    Vì Sao, Tại Sao, Sao Vậy

    right
  • 为难 wéinán

    Làm Khó

    right
  • 为期 wéiqī

    Kỳ Hạn

    right
  • 为首 wéishǒu

    Dẫn Đầu, Cầm Đầu, Đứng Đầu

    right
  • 违背 wéibèi

    Vi Phạm

    right
  • 维持 wéichí

    Duy Trì

    right
  • 维生素 wéishēngsù

    Vitamin

    right
  • 维修 wéixiū

    Sửa Chữa

    right
  • 伪造 wěi zào

    Giả Mạo

    right
  • 委员 wěiyuán

    Ủy Viên

    right
  • 卫星 wèixīng

    Vệ Tinh

    right
  • 未免 wèimiǎn

    Tránh Khỏi

    right
  • 位于 wèiyú

    Nằm Ở (Vị Trí Địa Lý)

    right
  • 畏惧 wèijù

    Sợ Hãi, Sợ Sệt

    right
  • 胃口 wèikǒu

    Khẩu Vị

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org