Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 倾向 qīngxiàng

    Nghiêng Về Phía (Ý Kiến)

    right
  • 清晨 qīngchén

    Sáng Sớm

    right
  • 清除 qīngchú

    Quét Sạch

    right
  • 清淡 qīngdàn

    Thanh Đạm

    right
  • 清晰 qīngxī

    Rõ Ràng, Rõ (Phát Âm, Mọi Vật)

    right
  • 清醒 qīngxǐng

    Tỉnh Táo, Tỉnh Lại

    right
  • 情书 qíngshū

    Thư Tình, Tình Thư

    right
  • 情绪 qíngxù

    Tâm Trạng

    right
  • 秋季 qiūjì

    Mùa Thu, Thu

    right
  • 求婚 qiúhūn

    Cầu Hôn

    right
  • 球鞋 qiúxié

    Giầy Đá Bóng, Giầy Thể Thao

    right
  • 区别 qūbié

    Sự Khác Biệt

    right
  • 区域 qūyù

    Khu Vực

    right
  • 曲 qū

    Cong, Ngoằn Ngoèo, Quanh Co

    right
  • 曲折 qūzhé

    Khúc Khuỷu, Quanh Co

    right
  • 取 qǔ

    Lấy

    right
  • 取得 qǔdé

    Lấy Được, Đạt Được

    right
  • 取消 qǔxiāo

    Hủy Bỏ

    right
  • 取笑 qǔxiào

    Pha Trò, Trò Cười, Chế Nhạo

    right
  • 娶 qǔ

    Lấy (Vợ)

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org