Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Giày Da

1647 từ

  • 银墨水 yín mòshuǐ

    Mực bạc

    right
  • 日目标 rì mùbiāo

    Mục tiêu ngày

    right
  • 月目标 yuè mùbiāo

    Mục tiêu tháng

    right
  • 锯头 jù tóu

    Mũi khoét

    right
  • 腰海棉 yāo hǎi mián

    Mút eo

    right
  • 领口泡棉 lǐngkǒu pào mián

    Mút viền cổ

    right
  • 盖胶碗 gài jiāo wǎn

    Nắp đậy keo

    right
  • 鞋头盖 xié tóu gài

    Phủ mũi giày

    right
  • 最后修改日期 zuìhòu xiūgǎi rìqí

    Ngày cập nhật cuối

    right
  • 申报日期 shēnbào rìqí

    Ngày đăng ký

    right
  • 交期日 jiāo qírì

    Ngày giao

    right
  • 结关日 jiéguān rì

    Ngày giao hàng đến cảng

    right
  • 失效日期 shīxiào rìqí

    Ngày hết hạn

    right
  • 合同满期 hétong mǎn qī

    Ngày hết hạn hợp đồng

    right
  • 完成日 wánchéng rì

    Ngày hoàn thành

    right
  • 上线日 shàngxiàn rì

    Ngày lên dây chuyền

    right
  • 开船日 kāi chuán rì

    Ngày tàu rời cảng

    right
  • 出货日期 chū huò rìqí

    Ngày xuất hàng

    right
  • 最后修改人 zuìhòu xiūgǎi rén

    Người cập nhật cuối

    right
  • 通知方 tōngzhī fāng

    Người được thông báo

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org