Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 递 dì

    Chuyển, Đưa

    right
  • 典礼 diǎnlǐ

    Nghi Lễ

    right
  • 典型 diǎnxíng

    Điển Hình

    right
  • 点燃 diǎnrán

    Châm, Đốt, Nhen

    right
  • 点头 diǎntóu

    Gật Đầu

    right
  • 电报 diànbào

    Đánh Điện

    right
  • 电动 diàndòng

    Điện Động, Chạy Bằng Điện

    right
  • 电扇 diànshàn

    Quạt Điện, Quạt Máy

    right
  • 电视台 diànshìtái

    Nhà Đài, Đài Truyền Hình

    right
  • 电台 diàntái

    Đài Truyền Hình

    right
  • 电线 diànxiàn

    Dây Điện, Dây Dẫn Điện, Điện Tuyến

    right
  • 电子 diànzǐ

    Điện Tử

    right
  • 垫 diàn

    Đệm, Cái Lót

    right
  • 雕刻 diāokè

    Điêu Khắc

    right
  • 吊 diào

    Móc, Treo

    right
  • 钓 diào

    Móc, Câu

    right
  • 调 diào

    Giọng Nói, Giọng, Giọng Điệu

    right
  • 调整 tiáozhěng

    Điều Chỉnh

    right
  • 跌 diē

    Ngã, Té, Rơi

    right
  • 跌倒 diédǎo

    Ngã, Té Nhào, Giúi Giụi

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org