Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 5

2186 từ

  • 打喷嚏 dǎ pēntì

    Hắt Xì

    right
  • 摄像 shèxiàng

    Ghi Hình, Quay Phim

    right
  • 摄影师 shèyǐng shī

    Nhiếp Ảnh Gia

    right
  • 来自 láizì

    Đến Từ…

    right
  • 桃花 táohuā

    Hoa Đào

    right
  • 水产品 shuǐ chǎnpǐn

    Thủy Sản

    right
  • 消费者 xiāofèi zhě

    Khách Hàng, Người Tiêu Dùng

    right
  • 牛仔裤 niúzǎikù

    Quần Bò

    right
  • 物业 wùyè

    Sản Nghiệp

    right
  • 登机牌 dēng jī pái

    Thẻ Lên Máy Bay, Vé Máy Bay

    right
  • 皮鞋 píxié

    Giày Da

    right
  • 社区 shèqū

    Cộng Đồng

    right
  • 结账 jiézhàng

    Thanh Toán

    right
  • 羽绒服 yǔróngfú

    Áo Lông Vũ

    right
  • 软件 ruǎnjiàn

    Phần Mềm

    right
  • 随着 suízhe

    Cùng Với

    right
  • 面对 miàn duì

    Đối Mặt (Chứng Cứ, Tương Lai, Khủng Khoảng, Thách Thức), Đối Diện

    right
  • 驾照 jiàzhào

    Bằng Lái Xe, Bằng Lái

    right
  • 高跟鞋 gāogēnxié

    Giầy Cao Gót

    right
  • 鼠标 shǔbiāo

    Chuột Máy Tính

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org