Đọc nhanh: 注册会计师 (chú sách hội kế sư). Ý nghĩa là: Certified Public Accountant chứng chỉ hành nghề kế toán; kiểm toán.
注册会计师 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)
✪ 1. Certified Public Accountant chứng chỉ hành nghề kế toán; kiểm toán
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 注册会计师
- 财务报表 由 会计师 把关
- Báo cáo tài chính do kế toán kiểm soát.
- 他 当 了 十年 的 会计
- Anh ấy đã làm kế toán viên mười năm.
- 交 会计 科 存查
- giao cho phòng kế toán để bảo lưu.
- 帕特 丽夏 注册 过 许多 约会 网站
- Patricia đã ở trên nhiều trang web hẹn hò.
- 他 已经 注册 了 公司 的 新 账户
- Anh ấy đã đăng ký tài khoản mới của công ty.
- 中西部 律师协会
- Hiệp hội Luật sư Trung Tây.
- 他 是 一名 优秀 的 会计
- Anh ấy là một kế toán viên giỏi.
- 今后 我会 注意 这个 问题
- Từ nay về sau, tôi sẽ chú ý đến vấn đề này.
Xem thêm 3 ví dụ ⊳
会›
册›
师›
注›
计›