Đọc nhanh: 紫锥花 (tử chuỳ hoa). Ý nghĩa là: chi hình nón (Echinacea).
紫锥花 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)
✪ 1. chi hình nón (Echinacea)
coneflower genus (Echinacea)
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 紫锥花
- 紫 花布 ( 一种 粗布 )
- vải nâu non
- 那 朵花 是 淡紫色 的
- Bông hoa đó có màu tím nhạt.
- 她 穿件 白 底子 小 紫花 的 短衫
- cô ấy mặc chiếc áo cộc nền trắng hoa nhỏ màu tím.
- 万紫千红 , 繁花 怒放
- vạn tía nghìn hồng, trăm hoa đua nở.
- 这片 紫色 的花海 好美
- Biển hoa tím này đẹp quá.
- 茄子 的 花 是 紫色 的
- Hoa của cây cà có màu tím.
- 花园里 有 紫色 的 蝴蝶
- Trong vườn có con bướm màu tím.
- 她 在 花园里 种 了 一些 紫罗兰
- Cô ấy đã trồng một số hoa violet trong vườn.
Xem thêm 3 ví dụ ⊳
紫›
花›
锥›