Đọc nhanh: 吉木乃 (cát mộc nãi). Ý nghĩa là: Hạt Jeminay hoặc Jéminey nahiyisi ở quận Altay 阿勒泰地區 | 阿勒泰地区 , Tân Cương.
✪ 1. Hạt Jeminay hoặc Jéminey nahiyisi ở quận Altay 阿勒泰地區 | 阿勒泰地区 , Tân Cương
Jeminay county or Jéminey nahiyisi in Altay prefecture 阿勒泰地區|阿勒泰地区 [A1 lè tài dì qū], Xinjiang
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 吉木乃
- 不过 我 给 安吉尔 那枚 是
- Nhưng người tôi tặng Angel là
- 鼻孔 里糊满 了 木屑 渣
- Bã mùn cưa đóng cục trong lỗ mũi?
- 万木 凋零
- cây cối điêu tàn
- 两段 木头
- Hai khúc gỗ。
- 两块 木板 没粘好 , 又 开 了
- hai miếng ván dán không chắc bung ra rồi.
- 不是 随便 的 木屑 渣
- Không chỉ là mùn cưa.
- 两脚 发木 , 动弹不得
- hai chân bị tê, không cựa quậy được.
- 两天 之后 吉尼斯 纪录 的 代表 就 到 了
- Đại diện guinness sẽ đến đây sau hai ngày nữa.
Xem thêm 3 ví dụ ⊳
乃›
吉›
木›