Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 大规模 dà guīmó

    Mở Rộng

    right
  • 下个月 xià gè yuè

    Tháng Tới, Tháng Sau, Tháng Tiếp Theo

    right
  • 培训班 péixùn bān

    Lớp Đào Tạo

    right
  • 上个月 shàng gè yuè

    Tháng Trước

    right
  • 外交官 wàijiāo guān

    Nhà Ngoại Giao

    right
  • 五颜六色 wǔyánliùsè

    Đủ Loại Màu Sắc

    right
  • 电动车 diàndòng chē

    Xe Điện

    right
  • 通知书 tōngzhī shū

    Giấy Báo

    right
  • 纯净水 chúnjìng shuǐ

    Nước Tinh Khiết

    right
  • 多年 duōnián

    Nhiều Năm, Lưu Niên

    right
  • 没法儿 méi fǎ er

    Không Có Cách Nào

    right
  • 名牌儿 míngpái er

    Nhãn Hàng Có Tiếng, Nổi Tiếng, Hàng Hiệu

    right
  • 下楼 xià lóu

    Xuống Tầng

    right
  • 眼里 yǎn lǐ

    Trong Mắt

    right
  • 有劲儿 yǒujìn er

    Có Sức Khỏe

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang cuối 🚫
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org